Phần 1 – Bóng Tối Trong Hầm Mỏ
Có những điều đáng lẽ nên bị vùi chôn dưới lớp đá sâu nhất.
Có những cánh cổng không nên bị tìm thấy.
---
Buổi sáng hôm ấy bắt đầu không khác gì mọi ngày. Đám thợ mỏ ở phía nam vùng Đồi Than nhóm lửa từ sớm, ăn qua loa vài củ khoai nướng rồi xuống hầm khi mặt trời vừa ló. Hầm khai thác họ đang mở rộng đã tồn tại hơn một thập kỷ – một mê cung các đường hầm ngoằn ngoèo và khung gỗ chống tạm, đủ lâu để không còn ai nhớ ai là người đầu tiên đào xuống.
Nhóm hôm nay gồm năm người: lão Yorn – thợ cả nhiều tuổi nhất; Selt và Buri – hai anh em chuyên nổ mìn phá đá; Tavik – gầy nhẳng, hay lầm lì, và là người duy nhất mang theo cây rìu kim cương; và cuối cùng là Orik – chàng trai trẻ mới vào nghề chưa đầy ba mùa.
Họ đào xuyên qua lớp đá đen, bám sát theo đường vân khoáng sản mờ trên vách. Gần trưa, lão Yorn ra lệnh dừng tay để kiểm tra vách mới được mở. Bức tường đá phía trước họ không giống những lớp họ từng gặp: nó lạnh đến mức khiến những cây đuốc đặt gần cũng chập chờn yếu ớt, và mặt đá có vệt đỏ tối như m.á.u đông len theo các kẽ nứt.
“Đá obsidian à?” – Orik hỏi nhỏ, tay run run chạm thử bằng đầu cuốc. Nhưng đầu cuốc không phát ra tiếng nặng đặc trưng. Nó thụp một tiếng lạ, rồi rung lên nhẹ như thể có khoảng rỗng bên dưới.
Selt và Buri nhìn nhau. Lão Yorn thở khẽ, đặt tay lên mặt đá – rồi nói:
> “Khoáng sản mới. Phải mở rộng xuống dưới.”
Không ai phản đối. Họ đã thấy mạch vàng cách đó không xa, và ai cũng biết: càng sâu thì phần thưởng càng lớn. Tavik là người đầu tiên khoét xuống, nhanh chóng biến mất trong đám bụi đá. Đèn đá đỏ họ cắm theo chân tường để soi lối, ánh sáng đỏ nhạt phản chiếu lên từng gương mặt, khiến hầm trông như một vết thương đang rỉ máu.
Sau gần một giờ đào, Tavik gọi vọng lên:
> “Có khoảng không! Dưới này rỗng!”
Bốn người còn lại nhanh chóng xuống theo. Và khi họ đứng cạnh nhau trong lòng cái hốc mới mở, tất cả đều im lặng.
Trước mặt họ là một khe nứt dài, sâu không thấy đáy, như bị xé ra khỏi lòng đá bởi một thứ gì đó không thuộc về thế giới này. Vách khe không thẳng, mà xoắn như bị nung chảy rồi kéo giãn ra. Từ các kẽ nứt nhỏ, một loại năng lượng đỏ sẫm rò rỉ ra – không phải dung nham, cũng không phải đá đỏ. Nó chuyển động, chậm chạp, như m.á.u chảy ngược trong huyết mạch.
“Không phải tự nhiên mà có…” – lão Yorn thì thầm. “Cái này được mở ra.”
Orik lùi lại một bước. Hơi nóng từ khe nứt khiến mồ hôi rịn ra ở thái dương. Nhưng không ai dám rời đi trước. Họ đứng đó, lặng người. Cái khe như đang... nhìn lại họ.
Buri vứt một viên sỏi xuống đáy khe. Không có tiếng vọng lại. Chỉ là im lặng. Một sự im lặng quá hoàn hảo.
Rồi đột ngột, ánh sáng đỏ vụt tắt. Mọi đèn đá đỏ họ mang theo đều biến mất cùng lúc, không kịp chớp tắt.
Một tiếng thét vang lên.
Là Orik.
Cậu ngã vật ra đất, hoảng loạn chỉ tay vào bóng tối:
> “Tavik đâu?!”
Không ai thấy Tavik rời đi. Nhưng anh biến mất. Không tiếng động, không vật rơi, không hơi thở cuối cùng. Đèn lại bật sáng sau vài giây, nhưng vị trí anh đứng trước đó… chỉ còn là lớp bụi lắng xuống trên đá.
Họ tìm quanh, hét gọi, thậm chí cắm đuốc dọc khe để dò xem có vết tích nào. Nhưng mọi thứ vô ích. Không máu. Không vết kéo lê. Như thể Tavik chưa bao giờ hiện diện ở đó.
Lão Yorn cuối cùng phải ra lệnh rút lui. Trên đường trở lên, không ai nói gì. Ngay cả Buri – kẻ luôn lắm mồm – cũng chỉ thở dốc và nhìn xuống chân. Đèn sau lưng họ chập chờn như những mắt đỏ nháy tắt.
Khi họ ra khỏi hầm, trời đã về chiều.
---
Không ai kể với người làng về những gì xảy ra. Họ chỉ nói Tavik bị trượt chân, rơi xuống hố, và không tìm thấy xác. Còn cái khe thì được đóng ván lại tạm thời.
Nhưng đêm hôm ấy, Orik không ngủ được.
Cậu ngồi bên cửa sổ phòng trọ, nhìn về phía mỏ cũ. Và thề rằng, giữa màn sương đêm, có một ánh đỏ mờ như lửa… chợt lóe lên dưới lòng đất, rồi tắt đi.
Phần 2 – Đá Nứt Và Tro Tàn
Mỗi buổi sáng ở vùng Đồi Than, mùi khói gỗ cháy và than ẩm vẫn phảng phất trong không khí như mọi khi. Nhưng người dân sống quanh mỏ bắt đầu cảm thấy có điều gì đó… lệch đi.
Trước tiên là nhiệt độ. Đêm vốn lạnh, gió từ sườn núi lùa về thường khiến người ta phải đắp chăn dày. Vậy mà vài đêm gần đây, không khí trở nên hầm hập, khô khốc lạ thường. Người già khó thở, trẻ con tỉnh giấc vì nóng. Cây cối quanh làng bắt đầu khô sớm dù vẫn đang giữa mùa mưa. Lá rụng nhiều, đất xốp, và tiếng côn trùng đột nhiên biến mất.
Ở hầm mỏ, thợ khai thác cũng bắt đầu lúng túng.
Một tuần sau vụ mất tích của Tavik, lão Yorn cùng nhóm thợ còn lại quay trở lại đường hầm để phong kín khu vực khe nứt. Họ mang theo đá, gỗ sồi dày và gông sắt để chắn, hy vọng sẽ bịt được khe nứt trước khi có thêm chuyện xấu xảy ra. Nhưng ngay khi đặt chân xuống tầng hầm cũ, làn hơi nóng dày đặc ập vào mặt họ, như thể họ vừa bước vào lòng một lò nung.
Buri ném một cục đá xuống khe trước khi làm việc. Đá không chạm vào bề mặt cứng, mà hòa tan trong không khí như bị hút vào nơi nào đó không thấy đáy. Và mặt đá quanh khe – thứ từng lạnh buốt – giờ lại ấm lên từng giờ, có khi nóng đến mức chạm tay vào là bỏng rát.
“Chúng ta đang đứng trên miệng của cái gì đây?” – Orik lẩm bẩm.
Cả nhóm không ai trả lời. Họ dựng tường chắn, đặt vài khối obsidian còn sót lại và gia cố bằng ván gỗ. Nhưng ai cũng biết: nếu thứ bên dưới đó muốn ra ngoài, thì lớp gỗ này chẳng cản được gì.
---
Hai ngày sau, một trận rung nhẹ xảy ra lúc nửa đêm. Người làng choàng dậy vì đất dưới chân họ rung lên – không mạnh, nhưng đều đặn như tiếng trống vang vọng từ nơi rất sâu. Mọi người nghĩ là sạt hầm, nhưng không có âm nổ lớn, chỉ là những rung động dai dẳng, kéo dài rồi tắt ngấm.
Sáng hôm sau, giếng nước trong làng có mùi lạ. Bọt nổi lên trên bề mặt. Gà không chịu đến gần, bò bỏ ăn. Trên cánh đồng, vài vết nứt nhỏ xuất hiện, toạc ra khỏi lòng đất như móng vuốt vạch qua lớp đất mỏng. Không ai giải thích được.
Tại mỏ, các thợ mỏ làm ca đêm bắt đầu nghe thấy âm thanh không giải thích nổi. Không phải tiếng đá sụp, cũng không phải chuột. Mà là những tiếng lạo xạo, như có ai đó – hay thứ gì đó – đang di chuyển trong vách đá. Lão Yorn cấm kể lại với dân làng, nhưng lời đồn lan nhanh như cỏ cháy.
“Có gì đó đang đi trong đá.”
“Có tiếng gõ... ba tiếng, rồi im.”
“Có lần tôi thấy tro rơi từ trần hầm. Mà phía trên toàn đá.”
Tro. Thứ kỳ lạ nhất. Dưới hầm sâu, nơi không có lửa, không có gió, tro xuất hiện, mỏng, nhẹ, rơi như bụi tuyết. Dính vào mặt, vào quần áo, và để lại một mùi… khét rất quen mà chẳng ai dám gọi tên.
---
Ở làng phía bắc – làng Rasten – người ta thấy khói mờ bốc lên từ sườn núi gần khu mỏ cũ. Nhưng khi trèo lên kiểm tra thì không thấy lửa. Không cây nào cháy, không vết than, nhưng không khí vẫn âm ấm và đặc sệt như đứng trong phòng kín không quạt. Trẻ con về làng bị sốt. Một người già ngất trong lúc đang múc nước.
Vài người bắt đầu thì thầm:
> “Mảnh đất này có gì đó sai rồi.”
“Chúng ta đã đào quá sâu.”
“Thợ mỏ mở ra cánh cổng nào đó…”
Nhưng không ai dám nhắc đến từ Nether. Từ đó là điều cấm kỵ, được giữ lại trong những câu chuyện cổ, như lời cảnh báo dành cho trẻ em: “Đừng đào quá sâu, kẻo lửa địa ngục nuốt chửng con.”
Hôm sau, đá trong hầm nứt ra ở vài nơi, tạo nên những khe hở hẹp mà không ai dám bước vào. Và từ đó, mùi lưu huỳnh bắt đầu tràn ra, len lỏi theo đường gió, dính lên da thịt, bám vào tóc, không thể rửa trôi.
Làng bắt đầu đóng cửa sớm. Người đi đêm thì thề đã thấy ánh đỏ xa xa – như ánh lửa không dập tắt.
Và tro thì vẫn rơi. Mỗi đêm một nhiều.
Phần 3: Làng Trong Lửa
Gió đêm lùa qua những cánh đồng lúa mạch đang mùa trổ bông, mang theo mùi đất ẩm và một điều gì đó không bình thường—mùi cháy khét, rất nhạt, nhưng có thật. Dưới ánh trăng mờ ảo, ngôi làng ven mỏ vẫn chìm trong tĩnh lặng. Những người nông dân đã đi ngủ sớm sau một ngày làm việc mệt mỏi. Không ai để ý đến ánh đỏ kỳ lạ chớp lên từ phía xa, nơi rìa khu mỏ cũ bị phong tỏa từ nhiều tuần trước.
Tới nửa đêm, mặt đất rung nhẹ. Ban đầu chỉ như cơn gió mạnh làm rung mái nhà. Nhưng rồi, nó lặp lại. Rung chuyển rõ ràng, như có một thứ gì đó to lớn đang trồi lên từ lòng đất. Chuồng ngựa bị lay động, mấy con ngựa hí vang. Một đứa trẻ thức dậy, kéo tấm rèm cửa sổ gỗ, và thấy… lửa.
Một vệt sáng đỏ cắt ngang bầu trời. Rồi tiếng nổ đầu tiên vang lên—không giống sấm sét, mà như tiếng đá nổ tung bởi áp lực khổng lồ. Cách làng chưa đầy trăm khối, một cánh cổng đã mở, rực cháy. Và từ đó, bóng đen đầu tiên bước ra.
Không phải quái vật biết đi loạng choạng. Không phải sinh vật hoang dã. Chúng là binh lính. Piglin, mặc giáp vàng lấp lánh, kỷ luật và nhanh nhẹn. Theo sau chúng là những tiếng gầm của những kỵ binh cưỡi trên lưng Hoglin, tiến về phía làng trong đội hình tam giác, không chút do dự.
Ngọn lửa bùng lên không phải từ ngẫu nhiên. Chúng mang theo bình dung nham, quăng vào những mái nhà tranh đầu tiên. Gỗ cháy ngùn ngụt, tường đá vỡ tan bởi búa chiến. Không ai kịp phản ứng. Ngay cả khi chuông báo động được rung, thì bóng đen đã tràn ngập các lối đi, từng căn nhà bị phá sập chỉ trong vài giây.
Những người dân vùng dậy trong hỗn loạn, một số cố gắng phản kháng bằng cuốc chim và cung tên cũ, nhưng nhanh chóng bị đè bẹp. Mỗi đòn đánh của kẻ thù đều có chiến thuật. Chúng không g.i.ế.c vô tội vạ, nhưng thiêu rụi mọi thứ và đẩy người dân ra khỏi làng.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại otruyen.vn - .]
Trên bầu trời, một tiếng hú dài kéo đến. Một sinh vật khổng lồ cưỡi ghast bay vòng trên cao, thả từng quả cầu lửa xuống khu nhà trung tâm. Ngọn lửa thiêu rụi hội trường của làng, nơi các trưởng lão họp bàn những nguy hiểm tiềm tàng từ khu mỏ.
Khi ánh sáng đầu tiên của bình minh le lói phía xa chân trời, cánh cổng vẫn còn mở, nhưng không còn sinh vật nào từ đó bước ra nữa. Đám Piglin đã rút lui, đúng như cách chúng đến: có tổ chức, nhanh gọn, và để lại một thông điệp không lời.
Cả ngôi làng bị thiêu rụi. Mùi thịt cháy, mùi đá vôi nóng và tro bay ngập trong không khí. Một vài người sống sót, nhưng họ không thể nói nên lời. Trong mắt họ, hình ảnh cuối cùng là cánh cổng đỏ vẫn rực cháy giữa đống đổ nát, như một vết rách giữa thế giới của con người và thứ gì đó… xa lạ hơn nhiều.
Họ không biết đó chỉ là khởi đầu.
Lửa l.i.ế.m dọc các bức tường gỗ đã khô sau mùa đông kéo dài. Một cụ ông đang lết khỏi căn nhà đổ sập, tóc cháy xém, mắt mở trừng trừng trong hoảng loạn. Ông run rẩy chỉ tay về hướng bắc làng, nơi cổng Nether vẫn tỏa ánh sáng đỏ quỷ dị. Nhưng chẳng ai nghe ông được giữa những tiếng la hét, tiếng thú vật gào rú và tiếng mái ngói đổ rầm rầm.
Ở góc làng phía nam, một nhóm thanh niên – thợ rèn, người săn bắn, và cả một cô gái thợ mộc – cố gắng cầm cự. Họ dựng lên một bức tường tạm từ bàn chế tạo, rương và đất nén, dùng cung tên tự làm và đá b.ắ.n chống lại một đội Piglin đang tiến tới.
– “Chúng đến nữa kìa!” – một người hét lên.
Nhưng lần này không phải Piglin thường. Một nhóm Wither Skeleton bước ra từ làn khói, cao lớn, yên lặng, mang trên tay những thanh kiếm đá đen cháy âm ỉ. Mỗi bước chân của chúng khiến đất như khô cằn thêm. Và khi chúng vung kiếm, mọi thứ – từ gỗ đến thịt người – đều đen lại, mục rữa nhanh hơn lửa.
Một người thợ săn lao ra với rìu sắt. Nhưng chỉ trong một khoảnh khắc, anh ta ngã gục, không còn hình hài nguyên vẹn.
– “Rút lui! Rút lui vào kho lương!”
Họ chạy. Một người bị bắt lại giữa đường, kéo lê đi bởi Hoglin nặng hàng trăm ký, móng cào rạch nát nền đất. Tiếng hét của người đó vọng vào đêm, kéo theo nhiều tiếng khóc hơn.
Trung tâm làng bây giờ chỉ còn là những trụ cột cháy rụi, rải rác giữa biển tro tàn. Ngọn lửa lan sang cả cánh đồng bên ngoài, nơi lúa mạch chuyển từ vàng óng sang đen cháy. Trên cao, con ghast bay vòng vòng một cách lặng lẽ, dường như chỉ theo dõi, không cần b.ắ.n thêm. Nó gào lên, một tiếng hú dài, rồi quay đầu. Như một tín hiệu. Và đội quân Nether bắt đầu rút lui.
Piglin rút về theo hàng dọc, quay đầu từng bước. Những cặp mắt vàng lóe sáng của chúng nhìn lại xác người, tro tàn, và những gì còn sót lại. Không nói gì. Không chiếm giữ gì. Chúng đến chỉ để phá hủy.
Wither Skeleton lùi sau cùng, không vội vã, như đang kiểm tra chiến trường. Một trong số chúng chạm nhẹ vào cây thánh giá đá giữa làng, rồi chặt ngang làm đôi trước khi bước vào làn khói. Cánh cổng đỏ vẫn mở, như miệng một con thú vẫn đang đói.
Khi mặt trời lên, một phần làng vẫn cháy âm ỉ, khói bốc lên thành cột dài xuyên qua tầng sương mù mỏng. Những người sống sót tụ lại, im lặng. Không ai khóc. Không ai nói. Họ chỉ nhìn về phía cánh cổng, và biết—thứ vừa đến không phải là quái vật lang thang. Đó là đội quân. Là lời tuyên chiến.
Một đứa trẻ thì thầm:
– “Tại sao chúng lại biết chỗ này?”
Không ai trả lời.
Một người đàn ông lớn tuổi, m.á.u khô phủ trên vai, nói khẽ:
– “Chúng không tìm ra ta… Chúng được dẫn đến đây.”
Và khi ông quay đầu lại, nhìn về hướng mỏ đá – nơi từng có một hang sâu, nơi mà vài tuần trước đã bị bịt lại bởi đất đá và niêm phong bằng biển gỗ gắn chữ “Cấm đào sâu” – ánh mắt ông trùng xuống, sợ hãi hơn cả khi đối diện kẻ thù.
Vì ông biết. Cánh cổng không tự mở. Ai đó đã chạm vào nó. Kích hoạt nó.
Và giờ đây, cả thế giới sẽ phải trả giá.
PHẦN 4: TIẾNG GẦM TỪ ĐỊA NGỤC
Gió đêm se lạnh trườn qua đám cỏ cao, lay động những bóng cây khô gầy guộc ven rìa khu rừng gần mỏ. Sáu người đàn ông và hai người phụ nữ – toàn bộ đội trinh sát của làng Stonehill – đang lặng lẽ tiến từng bước, giữ khoảng cách đều nhau như những bóng ma len lỏi giữa màn đêm. Họ không nói một lời. Mỗi tiếng lá khô vỡ vụn dưới chân đều khiến ai đó trong nhóm nín thở.
Ngọn đuốc trong tay dẫn đầu là Ravin – một chiến binh từng phục vụ ở biên giới rừng Đen. Tóc ông đã hoa râm, nhưng ánh mắt vẫn sắc như mũi gươm giấu trong vỏ. Ánh sáng từ đuốc chập chờn, phản chiếu lên bộ giáp da của họ, tạo thành những bóng đổ kỳ dị trên mặt đất.
Càng tiến gần về phía mỏ, mặt đất càng bất ổn. Những vết nứt nhỏ ngoằn ngoèo hiện ra khắp nơi, vài chỗ còn bốc khói âm ỉ. Không khí ở đây nóng lạ thường – giống như đứng gần một lò rèn đang mở cửa, hơi nóng thở ra từ dưới lòng đất như một sinh vật đang say ngủ và mơ về chiến tranh.
“Dừng lại,” Ravin ra hiệu tay. Mọi người đồng loạt cúi thấp. Từ chỗ nấp sau một cụm cây dương xỉ lớn, họ có thể nhìn thấy khu vực hầm mỏ nơi tai nạn xảy ra.
Cảnh tượng hiện ra trước mắt khiến cả đội lặng đi.
Một khe nứt khổng lồ đã xé toạc lòng đất, ăn sâu vào nền đá. Từ đó, ánh sáng đỏ tím kỳ dị liên tục d.a.o động, như những vệt lửa ma quái đang nhảy múa trong gió. Những khối obsidian đen bóng tạo thành khung hình chữ nhật – cao hơn hai người cộng lại – đứng sừng sững ở trung tâm khu vực, rung rung nhẹ như đang hít thở. Cánh cổng đó… không thể nào tự nhiên mà có.
Tiếng lách cách kim loại va nhau vọng lại – đều đặn, lạnh lẽo.
Một sinh vật vừa xuất hiện, bước chậm quanh cổng. Nó cao lớn, tay cầm rìu vàng chói lóa, trên thân phủ giáp vàng màu nâu cháy sém. Đôi tai vểnh, mõm lợn, đôi mắt nhỏ sáng rực như than hồng. Một piglin – sinh vật từ địa ngục, chỉ từng nghe trong truyền thuyết – đang tuần tra vùng đất Overworld như thể đó là quê hương của nó.
“Chúng đã vượt qua rồi…” một lính trinh sát thì thầm.
Nhưng chưa dừng lại ở đó. Một tiếng gầm sâu lắng, như từ đáy hang động rền vang lên phía sau cánh cổng. Tiếng động ấy không giống tiếng của sinh vật hữu hình – nó mang âm sắc của hận thù cổ xưa, như một khúc kinh cầu khẩn từ linh hồn bị thiêu cháy. Rồi một tiếng rít vút qua, khiến cả nhóm áp sát xuống đất – một quả cầu lửa khổng lồ phóng vọt qua cổng, rơi vào một vách đá xa xa và phát nổ, bụi đá b.ắ.n tung tóe.
“Tôi thấy một con gì đó bay… phía sau cổng…” giọng nữ chiến binh trẻ nhất lạc đi.
“Ghast,” Ravin đáp khẽ. “Chúng có ở đó.”
Ngay lúc ấy, một sinh vật thứ hai từ phía bên kia bước ra – một wither skeleton, cao hơn piglin một cái đầu, cầm thanh kiếm đá đen gỉ sét. Nó không tuần tra – nó đứng yên nhìn thẳng về phía rừng, đôi mắt trống rỗng và tràn ngập ý chí hủy diệt.
Cánh cổng lại rung lên. Âm thanh nặng nề phát ra từ bên kia – những bước chân, tiếng sắt sét, hơi thở gấp gáp. Những kẻ bên dưới không còn đơn độc. Chúng đang chuẩn bị điều gì đó.
Ravin giơ tay ra hiệu rút lui. “Chúng ta không thể giao chiến. Phải quay về báo ngay.”
Cả nhóm lùi dần, cẩn trọng như đang rút khỏi hang của một con rồng. Nhưng khi họ quay đi, một piglin thứ hai từ cổng vừa xuất hiện – lần này, không đi tuần. Nó bước đến chỗ khe đá nơi nhóm vừa đứng, cúi xuống, và chạm tay lên mặt đất… rồi nhìn về phía khu rừng.
Nó biết.
Một tiếng kêu vang lên – không phải tiếng hét người, mà là tiếng rống của cảnh giác, cảnh báo, gọi đồng loại. Bóng đen sau cánh cổng bắt đầu chuyển động mạnh hơn. Những hình thể cao lớn, giáp sắt, vũ khí cháy âm ỉ. Từ bên kia, thế giới địa ngục đang thực sự thức tỉnh.
Cuộc chiến… đã bắt đầu ngay cả khi không ai chính thức tuyên chiến.
PHẦN 5: LƯỠI GƯƠM RỈ MÁU ĐẦU TIÊN
Họ không kịp đi xa.
Chỉ vừa vượt qua cánh rừng đen thẫm, nơi ánh trăng không thể chạm tới mặt đất, đội trinh sát đã nghe tiếng bước chân rượt đuổi sau lưng – không đều, không đồng bộ như con người, mà nặng nề, hoang dại, kéo lê vũ khí như cào xé lòng đất.
Ravin ra hiệu dừng lại và giơ tay lên—tất cả lập tức hạ thấp người. Nhưng lần này, lặng lẽ không đủ. Một tiếng rít cao vút xé toang màn đêm, rồi ánh đỏ lòe lóe vụt sáng phía sau, kèm theo tiếng nổ dữ dội. Một quả cầu lửa ghast giáng thẳng vào thân cây gần đó, khiến gốc gãy đôi và bốc cháy dữ dội. Cả khu rừng lập tức sáng rực lên bởi lửa lan nhanh trong đêm khô.
“Chúng ta bị phát hiện!” Ravin gào lớn. “Tản ra! Lùi về hướng Đông!”
Ngay lập tức, những bóng người lao đi, xuyên qua rừng, nhưng tiếng chân thép của lũ piglin vang rền phía sau. Một con piglin cưỡi hoglin xuất hiện từ mép sáng – bộ giáp vàng cháy đỏ nổi bật trong bóng tối. Nó giương cây rìu vàng, gầm lên và lao thẳng về phía một trinh sát ở cuối đội hình.
Tiếng thép chạm thép vang lên chan chát. Một chiến binh trẻ tên Kael xoay người chặn cú vung rìu, thanh kiếm sắt rung lên đau điếng. Nhưng đối thủ khỏe một cách man rợ. Hoglin húc Kael bật ngửa xuống đất. Trước khi kịp đứng dậy, lưỡi rìu đã c.h.é.m ngang n.g.ự.c anh, m.á.u b.ắ.n tung tóe lên thân cây cháy đỏ.
“KAEL!” giọng nữ chiến binh hét lên, nhưng không thể quay lại.
Một mũi tên bay vút qua từ sau lưng—một piglin b.ắ.n nỏ đang lao theo, b.ắ.n từng mũi tên lửa vào các chiến binh đang tháo chạy. Một người nữa trúng tên, ngã gục khi lưng phát hỏa. Hai người hy sinh chỉ trong vài phút đầu tiên.
Ravin gầm lên: “Chúng ta phải phản kích! Lập đội hình!”
Họ xoay người – chỉ còn năm người. Trong màn lửa và tro bụi, nhóm trinh sát dựng lên một hàng ngang, lưng dựa vào nhau. Ba piglin, một wither skeleton và một hoglin cưỡi đang áp sát. Tiếng gầm gừ, tiếng sắt va vào nhau, tiếng xào xạc của rừng rụng lá dưới chân tạo thành một khúc nhạc ma quái.
Ravin lao lên đầu tiên, đỡ lấy đòn tấn công từ wither skeleton. Thanh kiếm sắt va vào xương đen tạo tia lửa tóe ra, nhưng không làm đối thủ chùn bước. Ravin lách người, c.h.é.m ngang chân nó, rồi lùi về để đồng đội lao vào tiếp đòn.
Một nữ chiến binh ném d.a.o găm trúng mắt piglin cầm cung, khiến nó lùi lại gào rú. Một người khác đ.â.m lưỡi thương xuyên bụng hoglin, khiến con vật hoảng loạn hất ngã cả piglin trên lưng. Nhưng họ cũng không còn nguyên vẹn. Một trinh sát trúng rìu vào sườn, ngã vật ra đất, m.á.u nhuộm thẫm áo giáp.
Ravin thấy tình hình không thể kéo dài. Ông gầm lên: “Rút! Bằng mọi giá phải sống sót để cảnh báo làng!”
Cả nhóm lùi dần, từng người đỡ cho nhau thoát khỏi vòng vây. Mỗi bước đi là một vết thương mới, là một nhát chém, một mũi tên suýt trúng. Nhưng cuối cùng, khi bóng rừng thưa dần và cánh đồng lúa xuất hiện trong ánh sáng rạng đông yếu ớt, chỉ còn ba người sống sót.
Họ lê bước về phía làng, m.á.u loang trên giáp, tay vẫn nắm chặt vũ khí đã sứt mẻ, gương mặt ám khói và kiệt sức. Trên lưng Ravin, thanh kiếm sắt giờ chỉ còn là một dải thép cháy xém, rỉ m.á.u và tro bụi.
Họ đã nhìn thấy kẻ địch.
Và họ biết: nếu hôm nay chỉ là màn dạo đầu… thì những gì sắp đến sẽ là ngọn lửa thiêu rụi cả thế giới này.