Quay lại
Cỡ chữ
18px
Giao diện
Chọn chương
Trước
Sau

Mời Quý độc giả CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới

mở ứng dụng Shopee để tiếp tục đọc toàn bộ chương truyện!

Ổ Truyện và đội ngũ Tác giả/Editor xin chân thành cảm ơn!

Phần 1: Tro Bay Trên Ruộng Đồng

---

 

Mặt đất nơi đây vốn màu mỡ.

 

Từng luống lúa mì vàng óng chạy dài theo các kênh nước nhỏ, xen kẽ là hàng cà rốt và khoai tây chen nhau đ.â.m chồi dưới ánh nắng dịu nhẹ. Cả vùng đồng bằng phía Nam được nuôi sống bằng dòng sông mát lành chảy từ cao nguyên phía Tây. Dân làng sống yên ổn trong chu kỳ mùa vụ, ngày cày cuốc đêm đốt đuốc kể chuyện bên bếp lửa. Không ai nghĩ một ngày nào đó, thứ đổ xuống trên đầu họ lại là tro tàn.

 

Sáng hôm đó, tro bắt đầu rơi.

 

Ban đầu chỉ là một lớp bụi mỏng như sương. Một vài người nghĩ rằng lửa rừng đâu đó đang cháy. Nhưng chỉ sau vài giờ, tro dày đến mức phủ lên cả mặt cỏ, làm lá cây cong xuống và che khuất cả ánh mặt trời. Khói không còn bay về một hướng nữa, mà lượn lờ dọc khắp cánh đồng như bị hút về bởi một lực vô hình dưới lòng đất.

 

Những nông dân đầu tiên cảm thấy lạ là nhóm ở rìa phía Đông—cánh đồng gần khu mỏ bỏ hoang vừa bị phong tỏa sau trận đụng độ. Lúa ngả nghiêng, không phải vì gió, mà vì chúng đang héo rũ. Chỉ sau một đêm, phần rễ của nhiều cây trồng chuyển sang màu nâu sậm, rồi mục nát.

 

Một cụ ông tên Tabor, người đã sống bảy mươi mùa vụ tại vùng này, đứng lặng nhìn hàng cà rốt do chính tay ông vun trồng nay rũ xuống như bị thiêu âm ỉ từ gốc.

 

“Đất c.h.ế.t rồi,” ông lẩm bẩm, tay run run xoa lên một nắm đất đen lạnh. “Đây không phải lửa thường. Đây là lửa từ dưới sâu.”

 

Lúc mặt trời đứng bóng, tro phủ kín các mái nhà lợp gỗ, nhiều chuồng gia súc bắt đầu phát hỏa không rõ nguyên nhân. Lũ bò lồng lộn húc đổ hàng rào, heo chạy tán loạn qua các cánh đồng đang bị hun khói, mắt đỏ ngầu. Chim không còn bay, và cả tiếng côn trùng cũng biến mất như bị ai xóa khỏi thế giới.

 

Dân làng bắt đầu hoảng sợ.

 

Tiếng chuông từ tháp canh trung tâm vang lên ba hồi liên tiếp—tín hiệu xưa nay chỉ dùng trong chiến tranh. Người dân được lệnh thu dọn đồ đạc thiết yếu và tập trung ở quảng trường chính. Trẻ nhỏ được dặn phải nắm tay người lớn. Những ai có ngựa được yêu cầu dùng để chuyên chở người già và người bệnh. Một hàng dài xe đẩy bắt đầu rời khỏi làng theo hướng Tây Bắc, dẫn bởi lính bảo vệ mang khiên gỗ và đuốc.

 

Không ai trong họ biết đích đến. Họ chỉ biết phải rời khỏi mảnh đất giờ đây không còn thở được.

 

---

 

Trong một căn phòng bằng đá sâu dưới tầng hầm hội đồng làng, những người được xem là lãnh đạo của bảy làng trong vùng đang nhóm họp. Căn phòng hẹp, thắp sáng bằng đèn đá đỏ và một khối magma block âm ỉ phát sáng trong góc. Mùi tro vẫn len vào được dù cửa đã bịt kín.

 

Trên bàn là bản đồ khu vực—một tấm da khổng lồ ghi đầy ký hiệu bằng mực đỏ. Một vết cháy lớn được vẽ ở gần mỏ phía Đông, nơi được đánh dấu bằng biểu tượng chiếc rìu gãy.

 

“Chúng ta mất làng Stonefield rồi,” trưởng làng Ravin nói, giọng khàn đặc và trầm như tro ướp cổ họng. “Một cánh cổng địa ngục vẫn đang mở ở đó. Đã thử phá, nhưng khung obsidian không hề nứt.”

 

Một phụ nữ tóc bạch kim mặc áo giáp nhẹ lên tiếng. “Tôi đã tận mắt thấy sinh vật từ bên kia. Chúng biết phối hợp. Có hệ thống. Không phải lũ quái sinh tự nhiên như zombie.”

 

Một người khác đập mạnh xuống bàn: “Chúng ta cần sự giúp đỡ từ pháo đài phía Bắc! Họ có Redstone Ballista! Nếu không ngăn chặn ngay, lửa sẽ lan đến tận đồng bằng phía Tây.”

 

Nhưng Ravin lắc đầu. “Pháo đài không thể cứu ta nếu cổng tiếp tục mở. Phải phong ấn nó lại. Hoặc—” Ông dừng lời, nhìn về góc tối nơi ánh magma hắt lên một bức tượng đá: “—hoặc ta phải học cách chiến đấu với những gì đang bước ra từ đó.”

 

Im lặng kéo dài.

 

Trong một khoảnh khắc, mọi ánh mắt đều đổ dồn vào tấm bản đồ—nơi tro tàn đang nhuộm đỏ một phần đất Overworld chưa từng biết đến chiến tranh.

 

 

Phần 2: Những Người Gác Cổng

 

---

 

Trong các truyền thuyết cũ được khắc trên đá và kể lại qua nhiều thế hệ, obsidian luôn là vật liệu gắn liền với cấm kỵ. Những khối đá đen óng, lạnh lẽo và dày đặc hơn cả đá thường, không thể bị phá hủy bằng tay trần, chỉ có thể khai thác bằng những dụng cụ mạnh nhất, và luôn phát ra một âm trầm rất khẽ khi đứng gần. Nhiều người thợ già trong làng gọi nó là "đá của vực sâu", chỉ dùng để tạo khung phong ấn chứ không bao giờ được dựng thành công trình sống.

 

Thế nhưng, vài thế hệ trước, khi thời kỳ hoàng kim của các làng bắt đầu, người ta đã tìm thấy những cánh cổng cổ—vòm obsidian khổng lồ bị vùi dưới đất hoặc được cất giấu trong rừng sâu, hầm núi. Không ai biết ai đã dựng chúng lên. Có người nói đó là công trình của một dân tộc đã biến mất sau một lời nguyền. Có người lại thì thầm rằng chính Người chơi đầu tiên đã dùng chúng để bước vào những thế giới khác rồi không bao giờ quay lại.

 

Dù sự thật là gì, các trưởng làng xưa đã ra một luật chung: mỗi nơi có cổng obsidian phải có người canh giữ, không bao giờ được thắp sáng, và tuyệt đối không dùng đá lửa gần đó.

 

---

 

Một nhóm người như vậy tồn tại—họ tự gọi mình là Những Người Gác Cổng. Không mặc giáp sắt, không dùng vũ khí kim cương, không sinh sống trong làng mà dựng lều đá gần các cổng và sống khép kín. Họ không làm ruộng, không đi săn, chỉ làm một việc duy nhất: ngăn thứ gì đó từ bên kia bước ra.

 

Ở vùng Bắc Hạ nguyên, nơi có một cánh cổng cổ nằm sâu trong hang băng, gác cổng là hai anh em: Drell và Kaen. Cả hai đã ở đó gần mười năm, không rời khỏi phạm vi đèn đỏstone bao quanh, sống bằng cá khô, bánh mì cũ và nước nhỏ từ băng tan. Với họ, thế giới là vùng đá lạnh, lửa không cháy, và cánh cổng không bao giờ được sáng.

 

Cho đến rạng sáng hôm đó.

 

Kaen đang ngủ trong lán đá thì bị giật mình bởi một âm thanh chói tai—“O͜͡ooó͘oh̀hhh…”. Âm thanh rít dài, như tiếng kim loại cọ vào đá, hòa lẫn với tiếng gió quái đản từ dưới đáy khe vọng lên. Khi chạy ra khỏi lán, Kaen đứng sững lại.

 

Cánh cổng—tự kích hoạt.

 

Không có ai bật lửa. Không có dấu hiệu của người ngoài. Nhưng giữa khung obsidian lạnh giá, ánh tím đen đang xoáy tròn—đặc quánh, lạnh buốt và hú từng đợt như ai đang gọi từ phía bên kia. Đèn đá đỏ xung quanh chập chờn, rồi tắt hẳn.

 

Drell lao đến, cây cung trong tay run rẩy.

 

“Không thể nào… cái này cần lửa. Phải có thứ gì—”

 

Kaen không nói gì. Họ không cần lời giải thích. Cả hai đều hiểu: nếu cổng tự mở, nghĩa là thế lực bên kia đã tìm được đường đi. Và không chỉ một.

 

---

 

Cùng thời điểm ấy, cách đó hơn hai trăm khối, một nhóm thương nhân đang đi qua khu rừng già phía Tây bất ngờ phát hiện ánh sáng lạ trong tán cây. Họ men theo con suối, rồi c.h.ế.t lặng khi thấy một cánh cổng obsidian mới—không phải dựng bởi họ, không phải công trình của làng—nhưng đang cháy tím ngắt.

 

Tin tức nhanh chóng lan truyền giữa các làng còn sống sót. Những Người Gác Cổng tại các điểm khác cũng gửi tín hiệu cầu cứu bằng khói, đèn hiệu và lửa đốt ban đêm. Một vài nơi phản hồi. Nhưng nhiều nơi… chỉ im lặng. Khi lính đến nơi, chỉ còn lại lán đá đổ sập, nền đất cháy đen, và khung cổng vẫn mở như thể đang thở.

 

---

 

Trong phòng hội đồng ở làng trung tâm, trưởng làng Ravin đứng trước bản đồ, trên đó giờ đã được đánh dấu thêm bảy vị trí cổng đang hoạt động.

 

“Chúng ta không thể kiểm soát nổi nữa,” ông nói, mồ hôi lấm tấm trên trán. “Không ai chạm vào lửa, vậy thứ gì đang kích hoạt những cánh cổng này?”

 

Một chiến binh già rút con d.a.o găm sắt cắm xuống bàn. “Nether đã tìm ra cách. Chúng đang tự mở đường. Và từng người gác cổng là từng bức tường đang sụp.”

 

Một trưởng làng khác thì thầm: “Còn bao nhiêu cổng chúng ta chưa phát hiện?”

 

Không ai trả lời.

 

Chỉ có tấm bản đồ Overworld cứ dần loang đỏ—như m.á.u chảy theo mạch đất, dẫn từ cổng này sang cổng khác.

 

 

Phần 3: Tường Thành Tạm Bợ

 

Sau tiếng gầm đầu tiên từ phía cổng, sau những luồng khói dày đặc bay qua trời, các làng xung quanh vùng bị tấn công không còn được phép chần chừ. Họ hiểu rõ rằng—Nether đã bước ra, và không một tòa nhà rơm nào có thể chống lại ngọn lửa từ địa ngục.

 

Tại làng Thạch Thượng, nơi chỉ cách cổng bị mở vài dặm, hồi chuông báo động vang lên từ lúc bình minh chưa ló rạng. Không ai ngủ, không ai làm ruộng. Toàn bộ dân làng—từ thợ mộc đến người buôn lúa—được gọi ra xây tường.

 

Tường được dựng bằng đá cuội, gỗ sồi và đất nện, xếp thành từng lớp như mai rùa, chạy vòng quanh rìa làng. Dù không vững chãi như thành trì của người chơi huyền thoại trong truyền thuyết, nhưng đối với dân làng—đây là ranh giới giữa sống và bị thiêu cháy.

 

Bên trong, các chiến binh—chủ yếu là nông dân già mang cung, thợ săn có giáp sắt vá chắp—được tổ chức lại thành bốn đội gác luân phiên. Họ không có ngựa, không có thuốc hồi máu, và chỉ vừa mới hiểu rằng cung tên gỗ không xuyên nổi lớp da cháy bỏng của quái vật từ bên kia.

 

Thế nhưng, tinh thần vẫn không gục. Tên thủ lĩnh đội canh phía Đông, Eron, một người lính già từng săn skeleton trong hầm hang, đứng trên tháp canh đầu tiên vừa hoàn thành, tay giữ chặt mũ sắt và ra lệnh:

 

> “Không một sinh vật nào từ cổng được phép tiến qua đây. Nếu gãy cung, dùng rìu. Nếu hết tên, dùng đá. Nếu chết… ít nhất hãy c.h.ế.t trên tường.”

 

---

 

Cách đó vài dặm, Làng Rừng Nâu cũng hành động. Nhưng ở đây, nguồn tài nguyên hạn chế hơn. Không có mỏ đá gần, không có đèn đỏ để báo hiệu. Họ chỉ có cây, đất, và thời gian đang cạn.

 

Những khúc gỗ được dựng vội thành cọc nhọn, quây quanh làng như hàng rào khổng lồ. Các hố rãnh được đào sâu, lấp dung nham từ một hang gần đó để ngăn lối vào. Nhiều người ngất xỉu vì khói, nhưng không ai rời vị trí.

 

Tường ở Làng Rừng Nâu không phải là thành—nó là tuyệt vọng đóng thành khung gỗ.

 

Dưới lòng đất, các dân làng già hơn đang xây một hầm trú bằng đá, giấu trẻ em và vật phẩm quý. Một người phụ nữ khâu cờ, không bằng vải, mà từ da bò đã thuộc sẵn—biểu tượng của sự kháng cự: một chiếc rìu chéo với ngọn lửa bị dập tắt.

 

---

 

Trên khắp vùng biên, tin đồn lan truyền. Những người sống sót từ làng bị đốt trước đó bắt đầu kéo đến, băng qua ruộng hoang, rừng cháy và khe núi để xin tị nạn. Không phải làn sóng tị nạn thông thường—đây là những nhân chứng mang trong mắt họ ánh lửa của địa ngục.

 

Một người đàn ông trung niên, m.á.u khô bám đầy áo, thì thầm khi được đưa vào trong làng:

 

> “Chúng không phải chỉ là blaze… có thứ gì đó… lớn hơn. Cánh đen. Đầu sọ. Đứng trên cổng… như đang đợi lệnh.”

 

Không ai tin hoàn toàn, nhưng cũng không ai bác bỏ. Họ dựng tường cao hơn.

 

---

 

Trong đêm thứ ba kể từ vụ mở cổng, một cuộc họp khẩn cấp giữa các đại diện làng được tổ chức tại điểm trung chuyển giữa ba tuyến đường chính—một đồng bằng rộng nơi từng là trại giao thương. Dưới ánh lửa trại và giữa những chiếc cọc dựng vội, sáu người đứng vòng tròn:

 

Ravin – Trưởng làng Trung Tâm.

 

Eron – Đội trưởng phòng thủ Thạch Thượng.

 

Marei – Người dẫn đầu dân di tản từ phía Nam.

 

Galt – Người gác cổng sống sót duy nhất từ Băng Vực.

 

Verri – Một thợ rèn trẻ mang theo bản thiết kế cơ khí phòng thủ.

 

và một kẻ lạ mặt—đeo mặt nạ sắt, mang thanh kiếm rỉ sét có khắc ngọc lục bảo.

 

[Truyện được đăng tải duy nhất tại otruyen.vn - .]

Kẻ lạ chỉ nói đúng một câu:

 

> “Tường gỗ không ngăn được bóng tối. Các người đang chống chọi bằng vỏ cây. Cổng không đóng lại được bằng đá cuội.”

 

Eron rút kiếm, nhưng Ravin giơ tay ngăn lại.

 

“Vậy chúng ta phải làm gì?” – Ravin hỏi.

 

Kẻ lạ nhìn về phía Bắc, nơi những vệt sáng tím vẫn lập lòe tận chân trời, rồi đáp:

 

> “Xây tường để mua thời gian. Nhưng các người cần thứ khác để sống sót. Một đội. Một người. Một mục tiêu.”

 

“Và đó là gì?”

 

Kẻ lạ không trả lời. Hắn quay người rời đi, chỉ để lại câu nói văng vẳng trong đêm:

 

> “Cánh cổng sẽ không tự khép. Phải có người bước qua… và phá nó từ bên kia.”

 

 

Phần 4: Kẻ Mặc Áo Choàng Đen

 

Trong làn khói mờ mịt chưa kịp tan sau vụ tấn công gần nhất, cánh cổng Nether vẫn lập lòe ánh sáng tím, rực cháy giữa vùng đất bị bỏ hoang như vết thương chưa liền miệng. Vài xác sinh vật quái dị vẫn nằm rải rác quanh vùng: những que lửa đã vỡ vụn, một con piglin co quắp như bị đốt cháy từ trong ruột, và dấu chân sâu hoắm kéo dài vào rừng.

 

Không ai dám lại gần vùng này sau hoàng hôn. Kể cả thú hoang cũng lẩn mất.

 

Nhưng đêm đó, có một bóng người xuất hiện—lặng lẽ, một mình, không phát ra tiếng động nào ngoài tiếng áo choàng sột soạt trong gió.

 

Hắn đứng ngay rìa đồi đối diện cánh cổng.

 

---

 

Áo choàng của hắn màu đen sẫm, không phản chiếu ánh sáng. Không có phù hiệu làng, không giáp, không mang vũ khí rõ ràng. Khuôn mặt ẩn sau lớp mũ trùm. Ánh mắt, nếu có, cũng chẳng lộ ra sau bóng tối che phủ.

 

Hắn không hành động. Không tiến gần cũng không lùi bước.

 

Chỉ đứng đó, quan sát.

 

Dưới chân hắn, rêu mọc khô cong. Gió thổi từ hướng cổng mang theo mùi lưu huỳnh và thịt cháy, nhưng bóng người ấy không nhúc nhích. Một con zombie từ xa lảo đảo bước tới, dường như bị kéo bởi tiếng gầm trầm thấp vọng từ cánh cổng chưa đóng.

 

Nhưng đến gần hắn chưa đầy mười khối, nó đột nhiên khựng lại. Gầm nhẹ. Quay đầu… rồi bỏ đi.

 

Không ai ra lệnh. Không có vũ khí vung lên. Nhưng dường như chính sự hiện diện của hắn đã khiến vũ khí sinh học của Overworld từ chối lại gần.

 

---

 

Từ một tán cây cách đó không xa, ba trinh sát từ Làng Thạch Thượng đang theo dõi. Họ được cử đến để kiểm tra xem cánh cổng còn hoạt động không, nhưng giờ họ lại đang nín thở vì thứ đứng trước mắt mình.

 

“Mob à?” – người đầu tiên thì thào.

 

“Không… mob nào lại đứng yên lâu như thế. Cũng không sáng mắt… không phát ra lửa…”

 

“Hay… người chơi?”

 

Cả ba đều trầm ngâm. Từ lâu rồi, người chơi thật sự đã không còn xuất hiện nữa. Tất cả chỉ còn là lời kể từ những thế hệ xưa, về các “builder”, “warrior”, những kẻ từng đi xuyên thế giới. Nay, chỉ còn dân làng, mob, và những lời đồn thổi về “người đầu tiên”.

 

Nhưng bóng đen kia… không giống dân làng. Không giống ai cả.

 

---

 

Hắn bắt đầu bước. Từng bước chậm rãi, không tiếng động, tiến thẳng về phía cánh cổng. Cây cối không kêu răng rắc dưới chân hắn. Gió đổi hướng. Khói tách làm đôi khi hắn đi qua.

 

Khi còn cách cổng chỉ mười khối, mặt đất bên dưới hắn khẽ nứt ra, như không chịu nổi áp lực của một hiện diện bị lãng quên quá lâu. Cánh cổng lập tức lóe sáng, phát ra những xung âm trầm như một loại ngôn ngữ cổ xưa.

 

Hắn không dừng lại.

 

Nhưng khi đến đúng mép nền đá obsidian, chỉ còn một bước nữa để bước vào, hắn đứng lại.

 

Và ngẩng đầu nhìn về phía trời đêm.

 

Không một tiếng nói. Không một cử chỉ. Nhưng chính khoảnh khắc đó, một điều gì đó—thứ không thuộc về Overworld hay Nether—lướt qua bầu không khí.

 

Hắn đưa tay ra… không chạm vào cổng… mà rút từ trong áo một vật gì đó. Một mảnh giấy? Một thẻ lệnh? Hay một bản đồ? Không ai rõ. Các trinh sát cố gắng nhìn nhưng bị một lớp khí nóng làm méo hình ảnh.

 

Sau đó—hắn quay lưng.

 

Không vào Nether. Không nói gì. Không phá cổng.

 

Chỉ lặng lẽ rút lui, đi về phía Bắc.

 

Bóng đen ấy biến mất vào rừng như thể chưa từng tồn tại.

 

---

 

Sáng hôm sau, các trinh sát báo lại với trưởng làng. Nhưng không ai tin. Không ai muốn tin.

 

Chỉ có một người—Verri, thợ rèn trẻ từng gặp “kẻ đeo mặt nạ sắt” trong buổi họp trước đó—nhìn xa về phía đường rừng mà nhóm trinh sát nói đến, lặng lẽ nói một câu:

 

> “Nếu hắn không phải của chúng ta… và cũng không phải của chúng… thì hắn là ai?”

 

Không ai trả lời.

 

Nhưng trong cùng đêm hôm đó, hai cánh cổng Nether ở hướng Tây và Đông Bắc tự động kích hoạt.

 

Và chẳng ai trong làng biết—bóng đen ấy… đã đi qua cả hai, không bị ai phát hiện.

 

 

Phần 5: Âm Thanh Dưới Chân Núi

 

Trận động đất đầu tiên xảy ra vào lúc rạng sáng, khi mặt trời còn chưa kịp ló khỏi đỉnh rừng. Người ta tưởng đó chỉ là dư chấn từ các vụ nổ gần mỏ cũ. Mấy tuần nay, cả vùng đất không còn phút giây nào yên bình, nên một chút rung chuyển nữa cũng chẳng ai để tâm.

 

Cho đến khi tiếng gầm vang lên.

 

---

 

Tiếng đó không giống bất cứ âm thanh nào từ Nether từng được nghe qua—không như tiếng piglin la hét, không như blaze gầm gừ, cũng không phải tiếng gió hú trong đường hầm đá. Nó trầm hơn, sâu hơn, như vọng ra từ lồng n.g.ự.c của chính Trái Đất.

 

Nó đến từ chân dãy núi Hoen Tím, nơi từ lâu vẫn được coi là vùng đá chết—không sinh vật, không nước, không sự sống. Nhưng nay, mặt đất tại đó bắt đầu nứt ra thành từng khe lớn, lan từ mỏ cũ về hướng Bắc theo những đường đứt gãy mới hình thành.

 

Người dân làng Thạch Hạ đang sửa lại tường gỗ thì bị hất ngã bởi cơn chấn động thứ hai. Từ ruộng lúa đang gặt dở, đất nứt làm hai, và nước chảy ngược lên bề mặt, kèm theo hơi nóng đến rát da. Tro bụi trong không khí dày thêm, mùi khói, mùi lưu huỳnh, mùi đá cháy… trở nên quen thuộc đến đáng sợ.

 

---

 

Người già trong làng thì thầm kể lại chuyện cũ—về những cơn địa chấn thời cổ đại khi các dòng lava dưới lòng đất bị đánh thức. Họ không nhớ chi tiết, nhưng ai cũng biết: nếu có thứ gì dưới núi gầm lên, đó không phải là sinh vật có thể g.i.ế.c bằng kiếm sắt.

 

Tại trạm quan sát trên đỉnh Làng Đá Cạn, một trong những lính gác được cử canh ban đêm ghi lại vào nhật ký:

 

> “Có vết nứt mới mở ra dọc theo triền núi. Mùi tro. Đất chuyển màu. Mặt trăng mờ dần. Rồi tiếng động… như cả ngọn núi đang thở. Tôi đã sống qua chiến tranh làng, nhưng lần này, tôi không nghĩ đó là điều chúng ta có thể ‘đánh nhau rồi xong’.”

 

---

 

Verri, thợ rèn trẻ tuổi, người từng sống gần dãy Hoen Tím, được gửi đến điều tra. Anh không mang theo nhiều người, chỉ hai chiến binh quen mặt và một dân làng biết đọc rune cổ. Họ tiến về rìa vách đá, nơi đá sụt xuống tạo thành vệt đen như miệng vực.

 

Khí nóng bốc lên khiến lá cây cháy xém. Ở sâu bên dưới, qua từng lớp đất nứt, ánh sáng đỏ lập lòe không rõ hình thù. Mỗi khi một luồng khói xộc lên, âm thanh lại dội vào tai như tiếng kim loại rít qua đá.

 

> “Chúng không chỉ tràn lên từ các cánh cổng nữa,” Verri nói, tay siết chặt cán rìu. “Giờ chính đất đá cũng bị chúng xé toạc.”

 

---

 

Đêm đó, ở xa hơn về hướng Đông, dân làng Cỏ Bạc chứng kiến thứ chưa từng thấy: một luồng ánh sáng tím mờ len lên từ lòng đất, ngay giữa khu trồng nấm. Không có cánh cổng. Không có lava. Chỉ là ánh sáng—và tiếng rền vang từ lòng đất như một nhịp đập khổng lồ.

 

Từ đây, mọi bản đồ được đánh dấu lại. Mọi đội tuần tra đều ghi thêm mục: “Chú ý vết nứt mới xuất hiện”. Và trong bản tin của Hội Đồng Làng Trung Tâm, một câu lần đầu được viết bằng nét đỏ:

 

> “Không chỉ Nether. Có cái gì đó… sâu hơn.”

 

---

 

Ở cuối đêm, khi bầu trời lặng lẽ chuyển sang xanh nhạt, từ khe nứt gần chân núi Hoen Tím, một cụm khí đen bốc lên rồi tan vào sương sớm.

 

Không ai để ý.

 

Chỉ có một đứa bé chăn cừu, lạc đàn, nhìn thấy thứ gì đó trườn qua khe đá rồi biến mất.

 

Nó không dám kể với ai.

 

Chỉ vẽ một hình nguệch ngoạc lên mặt đất: ba con mắt và một cái miệng đang há ra giữa đá.