Mời Quý độc giả CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
mở ứng dụng Shopee để tiếp tục đọc toàn bộ chương truyện!
Ổ Truyện và đội ngũ Tác giả/Editor xin chân thành cảm ơn!
Phần 1: Tháp Canh Rực Lửa
Đêm hôm đó, bầu trời phía Tây rực lên như một ngọn đuốc.
Người đầu tiên phát hiện ra là Lorn, một người thợ săn sống trong rừng Tro Xám. Anh đã trèo lên đỉnh cây cao nhất để rình con hươu bị thương thì bắt gặp thứ ánh sáng khác lạ từ chân trời—không phải lửa trại, không phải ánh đèn, mà là một vệt đỏ nhấp nháy, bập bùng như đang cháy dữ dội.
Lorn lập tức tụt xuống và lao về làng gần nhất.
---
Tháp Canh Đồng Tĩnh được xây bằng đá gỗ xen kẽ, đứng chót vót trên ngọn đồi bao quát ba làng lân cận. Nơi đó có một chuông đồng—mỗi khi kẻ canh gác kéo nó, âm thanh có thể vang tới tận tận Rừng Nấm. Nhưng đêm ấy, không ai kéo chuông.
Không một tiếng cảnh báo. Không một ánh đèn tín hiệu. Chỉ có cột khói đen ngùn ngụt và ánh lửa vươn cao như đuốc dẫn đường cho tai họa.
---
Khi nhóm tiếp viện từ Làng Rêu Xanh đến nơi, tháp canh chỉ còn là một đống tro tàn đang bốc khói. Đá nứt, gỗ cháy đen, nền đất còn âm ỉ nóng. Gió thổi khiến tro bay đầy trời, cuốn theo mùi lưu huỳnh và một thứ khác lạ: mùi thịt cháy khét.
Không còn ai sống sót.
Nhưng điều khiến cả đội ngừng thở không phải là cảnh đổ nát. Mà là thứ họ thấy cách tháp khoảng hai chục khối:
Vết chân. Không phải của người.
Chúng in sâu vào đất mềm—ba ngón nhọn như móng chim, kéo dài theo hàng dọc. Xen giữa các vết chân to là các vệt tròn nhỏ, giống như dấu chân của magma cube lăn qua. Một chiến binh cúi xuống sờ đất:
> “Nóng... như mới rời khỏi địa ngục.”
---
“Bọn chúng không cần cổng nữa,” một lính gác thầm thì. “Chúng đi trên đất của ta.”
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía tàn tích. Một người khác, lặng lẽ bước tới cạnh đống đá sụp, cúi xuống nhặt lên thứ gì đó: một thanh kiếm gãy, đầu lưỡi còn dính m.á.u đã khô.
Cạnh xác một kẻ gác cổng đã cháy xém là một mảnh vải màu tím sẫm, không phải đồ của dân làng. Trên đó thêu biểu tượng hình xoắn ốc ba vòng—một dấu hiệu chưa từng thấy trong bất kỳ gia tộc nào của Overworld.
---
Một người thốt lên:
> “Chúng ta không bị tấn công vô tình nữa. Chúng đang nhắm vào các điểm canh gác. Chúng dò đường.”
Ngay trong đêm, lệnh báo động cấp cao được phát ra.
Mỗi làng đều rung chuông cảnh giới. Tín hiệu lửa được đốt trên các đỉnh đồi. Người ta bỏ dở mùa vụ, trẻ con được đưa xuống hầm đá, còn chiến binh thì lên tường gỗ cũ kỹ—vũ khí trong tay, mắt dán vào bóng tối ngoài kia.
---
Sáng hôm sau, mặt trời vẫn mọc.
Nhưng không ai ra ngoài đồng. Không ai ra khỏi làng. Không ai rời khỏi vũ khí.
Và từ sâu trong rừng phía Tây, có tiếng kèn nhỏ vang lên, không rõ là của ai—nhưng mỗi đợt gió mang nó đến đều khiến người nghe rùng mình.
Lửa đã lan khỏi cổng.
Chiến tranh đã vượt ra khỏi biên giới làng.
Phần 2: Lệnh Gửi Từ Trung Tâm
Trước bình minh một ngày sau khi tháp canh phía Tây bị thiêu rụi, một tiếng chuông dài vang lên từ Đài Trung Tâm, nơi đặt hội đồng các trưởng làng của vùng đồng bằng phía Nam. Âm thanh ấy kéo dài hơn thường lệ: ba hồi – ngắn, ngắn, dài – dấu hiệu cho tình trạng khẩn cấp cấp cao nhất.
Trong chưa đầy một giờ, các đại diện của bảy làng lớn đã đến nơi bằng ngựa, xe và một số dùng cả đường hầm mỏ nối ngầm. Cánh cổng đá đỏ khổng lồ mở ra, dẫn lối vào căn phòng hình bát giác nằm dưới lòng đất—được xây từ thời các Villager cổ để tránh nạn pillager năm xưa.
---
Không ai ngồi cả. Không có trà. Không có chào hỏi. Người đầu tiên lên tiếng là trưởng làng Stonewell—một ông lão tóc bạc, áo choàng xám tro, chống gậy bằng đá đẽo:
> “Chúng ta không còn lựa chọn. Cổng đã mở. Lửa đã ra. Vậy giờ, hoặc chúng ta phòng thủ cùng nhau… hoặc c.h.ế.t lẻ loi từng làng.”
Một khoảng lặng kéo dài.
Rồi trưởng làng từ vùng Cánh Đồng Rộng, mặc áo giáp vàng nhạt, đặt lên bàn một mảnh obsidian nóng—mảnh vỡ từ cổng Nether bị phá hoại cách đây chưa đến một tuần. Gương mặt bà lạnh lùng:
> “Chúng không tấn công bừa. Chúng đang dò xem ta phản ứng ra sao. Và giờ, chúng biết chúng ta chậm hơn chúng.”
Một người khác, trẻ tuổi hơn, chĩa tay vào bản đồ trải trên bàn: các chấm đỏ được đánh dấu—tháp canh bị đốt, làng bị phá, nơi thấy mob lẻ tẻ, vùng đá nứt… Tất cả đều tỏa ra từ trung tâm mỏ cũ nơi cổng đầu tiên được mở ra.
---
Cuộc họp nhanh chóng biến thành một phiên chia quân. Lệnh được soạn thảo ngay tại chỗ, niêm phong bằng sáp đỏ có hình búa và lúa, biểu tượng cho liên minh giữa các làng đồng bằng.
> “Kể từ nay, mọi ngọn tháp canh đều phải đốt pháo sáng khi có dấu hiệu bất thường. Tín hiệu đỏ ba lần nghĩa là địch xuất hiện, tín hiệu xanh hai lần là yêu cầu tiếp viện. Nếu không có ai phản hồi trong ba giờ, tự động coi tháp đó là mất.”
> “Mọi làng đều cử ít nhất ba chiến binh đến giữ các đỉnh đồi. Không ai được giữ người trong hầm kho nếu không chia lương thực dự phòng.”
> “Cấm mọi khai thác sâu quá mười khối nếu không có người canh. Và nếu bất kỳ cánh cổng Nether nào phát sáng—pháo sáng đỏ phải được b.ắ.n lên trời ngay.”
---
Chỉ trong vài giờ sau cuộc họp, lệnh được chuyển đi bằng người đưa thư cưỡi ngựa, bằng tín hiệu khói, và bằng cả những viên đá đỏ được gắn vào thiết bị rung chuông từ xa. Từ các đỉnh đồi, pháo sáng đầu tiên bay lên: màu đỏ rực – không phải báo động, mà là mệnh lệnh tập hợp.
Tại các làng lớn, chuông đỏ được kéo ba hồi. Dân làng ngừng việc. Người già đứng bên đường, trẻ con thì bị kéo vào nhà, còn các chiến binh thì kéo áo giáp, kiểm tra cung tên, sắt bén và lương thực.
---
Đến giữa trưa hôm ấy, Overworld không còn là những làng rải rác tự lo liệu nữa. Tất cả trở thành một cơ thể đang gồng lên, chống lại thứ đang rò rỉ qua từng kẽ đá, từng khe cổng, từng giấc mơ cháy đỏ mỗi đêm.
Từ trên một ngọn tháp giữa vùng đồng bằng, một villager già nhìn về phía chân trời đen khói, tay siết chặt ống pháo cuối cùng trong tay áo choàng.
> “Nếu lũ từ Địa Ngục nghĩ chúng ta sẽ cúi đầu như cỏ non dưới gió… thì chúng chưa từng thấy mùa gặt sắt của Overworld.”
Phần 3: Truy Tìm Di Tích Cũ
Khi những cột pháo sáng vẫn còn cháy rực trong bầu trời mờ sương, một mệnh lệnh âm thầm khác được gửi đi – không dành cho chiến binh, mà cho học giả.
Tại làng Oakshade, nằm nép mình dưới bóng những cây sồi cổ thụ, nơi có thư viện bằng gạch đá lâu đời nhất Overworld, một nhóm mười ba học giả được triệu tập. Họ là những người mang danh “Thủ Giữ Ký Ức”, chuyên ghi chép những điều mà đa phần dân làng khác đã quên – hoặc cố quên.
---
Cuộc họp đầu tiên không diễn ra trong phòng, mà giữa tầng hầm đá mát lạnh của thư viện, nơi bụi phủ dày trên những giá sách cao chạm trần, và ánh đuốc vàng cam hắt lên những bìa da nứt nẻ. Trưởng nhóm – một villager lớn tuổi mang kính dày, tên là Elder Krian, khẽ mở cuộn giấy cũ:
> “Chúng ta cần lùi lại… khoảng một nghìn năm.”
Một vài người giật mình.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại otruyen.vn - .]
> “Cổng Nether không phải mới. Nó từng mở. Nhưng tại sao rồi lại đóng? Và tại sao mọi người lại không nhớ gì về nó?”
---
Ngay trong đêm, các học giả được chia làm nhiều hướng. Một nhóm đi về phía Cao Nguyên Đỏ, nơi có dấu tích đổ nát của một đền thờ cổ. Một nhóm khác lặn xuống những thư viện ngầm tại vùng hồ nước đen, nơi bản đồ cổ có thể còn được giấu trong rương đá khắc mã khóa. Nhóm thứ ba, dẫn đầu bởi Krian, tiến vào Thư Viện Lửa, một công trình cấm từng bị phong ấn bởi chính hội đồng trưởng làng nhiều đời trước.
Cánh cửa vào thư viện này không mở bằng chìa – nó chỉ phản ứng với tiếng nhạc đỏ từ một loại đàn khối hiếm gặp, và tiếng gõ chính xác nhịp “ba dài – hai ngắn – ba dài” như truyền thuyết nói lại. Sau ba lần thử, cánh cửa đá vỡ ra một khe hẹp, và bụi tràn ra như tro tàn.
---
Bên trong, họ tìm thấy bản khắc đá – nửa bị mài mòn, nửa còn giữ nguyên ký hiệu kỳ lạ. Khi soi dưới ánh đèn đỏ, một dòng chữ hiện lên:
> “Khi lửa từ dưới trồi lên, và cổng không còn khóa, hãy tìm nơi Kẻ Gọi Lửa từng ngã xuống.”
Một học giả trẻ thốt lên:
> “Kẻ Gọi Lửa? Chẳng lẽ đây không phải lần đầu thế giới này bị xâm lăng?”
Krian im lặng, rồi lấy ra từ túi áo một mảnh giấy cũ ông từng giữ từ thời còn là học việc – có vẽ một biểu tượng giống cổng Nether, nhưng bên dưới là hàng chữ bị gạch đi bằng than đen: “Chúng ta đã phong ấn nó. Nhưng chúng ta không phá được nó.”
---
Cùng lúc đó, nhóm đến Cao Nguyên Đỏ tìm được những khối đá nứt có dấu hiệu từng bị nung ở nhiệt độ cao – nhưng xung quanh không có dấu hiệu núi lửa. Trong hốc tường một tháp đổ, họ lôi ra một bản đồ da cũ, bị cháy xém ở rìa, đánh dấu mười hai vị trí từng có thể là cổng Nether cổ. Hầu hết đều bị phá, nhưng hai trong số đó… đã bắt đầu phát sáng trở lại.
---
Thông tin được tập hợp về Đài Trung Tâm. Khi Krian trải bản đồ lên bàn đá, ánh mắt các trưởng làng dán chặt vào hai vị trí: "Rừng Đen Bất Tận" và "Thung Lũng Mù Sương." Một trưởng làng lẩm bẩm:
> “Chúng ta chỉ mới thấy đợt đầu. Có thể… cơn sóng kế tiếp còn lớn hơn.”
---
Cuối phần họp, Krian viết dòng đầu tiên vào một quyển sách mới, đặt tên là Biên Niên Sử Thứ Hai của Cổng:
> “Chúng ta từng quên. Giờ chúng ta nhớ. Và lần này… ta sẽ viết lại mọi thứ bằng máu, đá, và ngọn lửa không bao giờ tắt.”
Phần 4: Cơn Mưa Tro Kéo Dài
Bầu trời chuyển màu tro từ lúc nào không ai để ý. Ban đầu là những vệt khói lơ lửng nơi chân trời, tưởng chừng chỉ là tàn dư từ vụ cháy ở trạm canh phía Tây. Nhưng rồi, ngày qua ngày, tro bắt đầu rơi—nhẹ như bụi, dai dẳng như mưa phùn đầu đông.
Vào buổi sáng thứ bảy kể từ ngày cổng Nether đầu tiên mở ra, vùng đồng bằng phía Nam trở nên xám xịt. Tro phủ lên lá, làm chúng co lại và rụng sớm. Những luống khoai và lúa mì nảy mầm không đều, rễ mục, thân quắt queo. Trên mặt ao làng, lớp bọt đen mỏng lan rộng, và cá bắt đầu nổi bụng trắng phau.
“Trời đang chết.” Một dân làng thốt lên khi đứng trước cánh đồng từng nuôi sống năm thế hệ gia đình mình. Giọng ông run không phải vì lạnh, mà vì một nỗi sợ mơ hồ nhưng ám ảnh: thế giới đang biến đổi, và họ không còn là trung tâm của nó nữa.
Tại làng Stoneveil, giếng nước chính bị nhiễm độc. Một nhóm trẻ em ngã bệnh sau khi uống nước chưa lọc. Gỗ bắt đầu mục nhanh hơn. Thịt khô để kho lương cũng bị đổi màu. Các nông dân bỏ cày cuốc, dọn đồ rời làng, kéo theo từng đoàn người đi về phía các cao nguyên phía Bắc – nơi tro chưa lan đến.
Nhưng ngay cả nơi đó, bụi tro vẫn len lỏi vào các kẽ đá, vào mái nhà rơm, và cả trong hơi thở. Dân làng ho nhiều hơn. Tiếng ho khan vang lên trong đêm, vọng từ nhà này sang nhà khác như tín hiệu của một dịch bệnh chưa có tên.
Tại trạm nghiên cứu tạm thời ở đồi Redfern, các học giả đốt từng mẫu tro trong lửa xanh, cố tìm hiểu nguồn gốc. Chúng không giống tro từ gỗ cháy bình thường. Không mùi than, không dư âm lửa. Tro này có độ ẩm kỳ lạ, dường như sống, và ăn mòn da thịt nếu chạm vào quá lâu. Một người mất cả bàn tay vì găng tay da bị rách mà không biết.
Những tin đồn lan đi nhanh hơn cả cơn gió đầu mùa: Có kẻ nói tro đến từ phía bên kia Nether – thứ tro không đốt từ vật liệu, mà là kết tủa của linh hồn, là bụi tích tụ sau mỗi linh hồn cháy trong địa ngục.
Người ta bắt đầu không dám đốt lửa vào ban đêm, sợ tro bay về từ lửa. Dân làng xây hầm trú tro dưới lòng đất, những căn phòng tối, kín, và ngột ngạt. Nhưng ngột ngạt vẫn còn tốt hơn là sống trong không khí sặc khói và ho từng cơn đến bật máu.
Giữa tất cả, một điều kỳ lạ hơn xảy ra tại làng Frostwell: cây trồng không chết. Tro vẫn rơi, nhưng cây vẫn xanh, nước vẫn trong. Một học giả được cử đến điều tra, và ông chỉ mang về đúng một mảnh thông tin: “Frostwell... có thứ gì đó... trong đá.” Sau đó, ông biến mất trên đường trở về.
Trong vòng một tuần, toàn bộ mười ba làng quanh vùng trung tâm Overworld bị ảnh hưởng trực tiếp. Tường thành phủ tro, lính gác đeo mặt nạ kín mít, thịt được hun bằng than không khói, và nước mưa được trữ từ trước vụ cháy trở thành thứ quý hơn cả emerald.
Thế giới đang hít thở trong khói tro, và chẳng ai biết khi nào cơn mưa này sẽ dừng lại. Nhưng tất cả đều cảm thấy rõ: đây không phải là phần tàn dư – mà là màn khởi đầu.
PHẦN 5: DƯỚI LÒNG THÀNH CỔ
Bầu trời trên vùng cao nguyên đá xám buổi ấy phủ màu tro mờ, như thể chính không khí cũng đang sợ hãi điều gì đó đang trỗi dậy từ sâu trong lòng đất. Nhóm chiến binh mười người lặng lẽ tiến vào khe núi, nơi vách đá dựng đứng gợi lên một cảm giác ngột ngạt khó tả. Dẫn đầu họ là Grian, một người chiến binh già dạn kinh nghiệm, từng sống sót qua những cơn đột kích quái vật trong bóng đêm. Bên cạnh ông là Elrin – một học giả trẻ được cử đi cùng vì anh ta có thể đọc được các ký hiệu cổ.
Không ai trong số họ nói gì. Kể từ khi cổng Nether đầu tiên được mở, khắp các làng đều ngập trong tin dữ. Nhưng điều khiến hội đồng trưởng làng lo hơn là các dấu tích xưa cũ bắt đầu khớp lại một cách kỳ lạ. Từ những câu thơ đục mòn trong hầm mộ cho đến các hình chạm khắc bằng đá obsidian trong thư viện làng xa nhất phía Bắc – tất cả đều nhắc đến một "Cổng Lớn" và "Ngọn Gió Không Tên". Elrin đã tìm ra tọa độ tương đối của một thành cổ bị chôn vùi bên dưới lòng núi – và giờ, cả nhóm đang tìm đường xuống.
Sau khi vượt qua một đoạn hang tối chằng chịt, họ đến được một vách đá bị nứt lớn – nơi có một khe hở lọt gió. Grian ra hiệu dừng lại, rồi cẩn trọng lần tay vào rìa đá. Một hơi ấm nhẹ phả lên từ bên dưới, mùi đá mục và khí lưu huỳnh luẩn quẩn trong không gian. Họ buộc dây, từng người lần lượt trượt xuống.
Dưới đáy là một hành lang đá phủ đầy rêu xanh và mạng nhện, trần được chống đỡ bằng các cột đá granite đục vuông vức – kiểu kiến trúc không còn được dùng từ hàng thế kỷ. Những lỗ nhỏ hình thoi nằm đều hai bên tường, hắt vào ánh sáng vàng lờ mờ từ những viên đá đỏ phát quang – loại mà chỉ xuất hiện ở độ sâu lớn. Elrin nhận ra những hoa văn đục nổi: ba vòng tròn lồng vào nhau – biểu tượng từng xuất hiện trong các ghi chép rải rác của các học giả vùng sa mạc.
“Chính là ở đây,” Elrin thì thầm.
Họ tiến vào phòng chính – một đại sảnh hình bát giác nằm sâu dưới đá, trần cao hơn mười khối, với một bức phù điêu khổng lồ nằm chiếm trọn vách tường phía Bắc. Không ai nói một lời. Họ chỉ đứng đó, nhìn.
Phù điêu khắc cảnh ba thế giới: một mặt trời vuông ở chính giữa, nối bằng ba tia sáng đến ba cánh cổng. Một cánh dẫn đến cánh rừng tươi tốt – biểu trưng cho Overworld; cánh thứ hai, cháy đỏ rực lửa, mang hình thù vặn vẹo – rõ ràng là Nether; và cuối cùng, cánh cổng treo lơ lửng trên hư không, dẫn đến một vùng trống rỗng – nơi những sinh vật bay không mắt đang canh giữ các trụ đen. “The End…” Elrin nói, nuốt khan.
Phía dưới phù điêu là một hàng chữ dài, được khắc bằng dòng ngôn ngữ không thuộc bất kỳ làng nào từng biết đến. Nhưng giữa các ký tự cổ, Elrin nhận ra một đoạn ngắn được phiên âm lại bằng bảng chữ của người Overworld. Anh cúi xuống, phủi bụi đá, đọc chậm rãi:
> “Khi ba cánh mở cùng lúc, thế giới sẽ bị xé toạc.
Lửa không tắt, gió không ngừng, và sự im lặng cuối cùng sẽ nuốt tất cả.”
Căn phòng chợt lặng đi như bị đóng băng. Grian siết chặt thanh kiếm, còn những người khác nhìn nhau – không ai thốt nên lời. Ngay lúc ấy, từ sâu dưới mặt sàn đá, một tiếng rạn vang lên – khe hở nhỏ chạy dọc theo các phiến đá granite cổ. Từ đó, một làn khói đen mỏng bắt đầu bốc lên.
“Chúng ta phải rời khỏi đây,” Grian nói, mắt vẫn nhìn chằm chằm vào những ký hiệu. “Và phải báo cho tất cả.”
Elrin lùi lại một bước, mắt vẫn chưa rời khỏi dòng chữ vừa đọc. Làn khói đen bốc lên từ khe nứt mỏng ban đầu chỉ là hơi nước, nhưng giờ đã đậm đặc dần, xoáy nhẹ như có sinh khí. Những luồng khí ấy không có nhiệt, nhưng tất cả đều cảm thấy ngột ngạt, như thể thứ gì đó đang nhìn họ từ trong bóng tối. Một trong những chiến binh trẻ hơn, Bren, run tay nắm chặt rìu sắt. Grian bước về phía cửa vào đại sảnh, quay lại ra hiệu rút lui.
“Chúng ta không nên ở đây lâu hơn,” ông nói, giọng khàn nhưng cương quyết.
Cả nhóm lùi dần ra hành lang. Trên đường quay lại, họ đánh dấu vách bằng đá đỏ để có thể quay lại nếu cần. Nhưng càng tiến ra xa căn phòng khắc phù điêu, cảm giác nặng nề càng dịu đi, và mùi khói mỏng bắt đầu tan biến. Thế nhưng, thứ đáng lo nhất không phải là khí – mà là điều bản khắc tiết lộ. Ba cánh cổng. Ba thế giới. Và một lời cảnh báo xưa cũ – có lẽ đã bị lãng quên quá lâu.
Elrin trầm tư suốt đoạn đường leo dây trở lại mặt đất. Khi họ ngoi ra khỏi khe đá và đứng giữa gió lạnh miền cao nguyên, bầu trời vẫn phủ màu tro, nhưng không còn tiếng gió. Một sự tĩnh lặng lạ thường bao trùm.
“Chúng ta đang đứng giữa bản đồ chiến tranh cổ đại,” Elrin nói, mắt nhìn về chân trời. “Tôi không nghĩ đây là lần đầu các cánh cổng mở ra.”
Grian gật đầu. “Nhưng đây có thể là lần cuối cùng chúng ta có cơ hội ngăn nó lại.”
---
Sau khi nghỉ ngơi một đêm trong căn trạm trú gió bằng đá tại rìa vách núi, nhóm chiến binh bắt đầu hành trình trở lại vùng đồng bằng. Trên đường về, họ đi ngang qua những khu đất bỏ hoang – nơi từng là làng trù phú, giờ chỉ còn cọc gỗ cháy đen và đất nứt nẻ. Trong im lặng, Grian vẽ lại vị trí thành cổ trên bản đồ, thêm biểu tượng ba vòng tròn chồng lên nhau – đánh dấu nơi ấy là trung tâm một điều gì lớn hơn.
Về đến đại bản doanh phòng thủ phía Tây, họ được đưa ngay vào khu trại của các học giả. Elrin, mệt mỏi nhưng tỉnh táo, trải cuộn giấy da, vẽ lại bản khắc phù điêu và viết xuống lời cảnh báo.
Một học giả già, tóc bạc như tro, đọc đoạn đó đến ba lần rồi ngồi lặng người, tay siết mép áo choàng.
“Câu này từng được ghi trong một bản kinh của làng cổ ở sa mạc. Nhưng chỉ là một đoạn rời rạc, không ai hiểu. Giờ thì tôi đã hiểu rồi…” ông thì thầm.
Grian nhìn ông. “Ông nghĩ điều gì sẽ xảy ra nếu cả ba thế giới mở ra cùng lúc?”
Ông học giả đáp mà không nhìn ai: “Thế giới sẽ không còn là chính nó nữa. Luật lệ sẽ đứt gãy. Thời gian có thể lệch. Cái c.h.ế.t không còn là kết thúc. Và những gì bị chôn vùi... sẽ trỗi dậy.”
Elrin ngồi xuống, viết thêm vào sổ ghi chú:
> “Không chỉ là chiến tranh – mà là sự tái lập trật tự cổ xưa.”